vô luân
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trái với đạo đức, luân thường: "vô luân" chỉ hành vi, tư tưởng hoặc thái độ vi phạm những chuẩn mực đạo đức cơ bản của xã hội, đặc biệt là trong quan hệ gia đình và cộng đồng.
- Mất hết nhân tính, đồi bại: "vô luân" còn được dùng để chỉ những hành động cực kỳ xấu xa, không còn chút lương tâm hay tình người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hành vi vô luân ấy bị cả xã hội lên án. (Hành vi trái đạo đức đó bị mọi người chỉ trích.)
- Anh ta bị coi là kẻ vô luân vì đã phản bội gia đình. (Anh ta bị xem là người mất hết nhân tính vì đã phản bội người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô luân thường": vi phạm đạo lý, lẽ thường trong xã hội.
- Chuyện con cái ngược đãi cha mẹ thật vô luân thường. (Việc con cái hành hạ cha mẹ là điều trái với đạo lý.)
"vô luân bất nghĩa": không có đạo đức và nghĩa tình.
- Kẻ vô luân bất nghĩa sẽ không có bạn bè. (Người không có đạo đức và nghĩa tình sẽ không có ai kết giao.)
Biến thể và từ gần giống
Luân thường (danh từ): đạo lý, lẽ thường trong quan hệ xã hội.
- Luân thường là nền tảng của gia đình. (Đạo lý là cơ sở của gia đình.)
Vô đạo (tính từ): không có đạo đức, trái với lẽ phải — gần nghĩa với vô luân.
- Hành vi vô đạo bị pháp luật trừng phạt. (Hành vi trái đạo đức bị pháp luật xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Đồi bại: suy đồi về đạo đức, hư hỏng nặng.
- Trái luân thường: vi phạm đạo lý, lẽ thường.
- Bất nhân: không có lòng thương người, tàn ác.
Thành ngữ liên quan
- Vô luân bất hiếu: không có đạo đức và không hiếu thảo với cha mẹ.
- Kẻ vô luân bất hiếu sẽ bị xã hội ruồng bỏ. (Người không có đạo đức và không hiếu thảo sẽ bị mọi người xa lánh.)